bride price
Định nghĩa
Danh từ: Tiền hoặc tài sản (trong một số xã hội) mà chú rể trao cho gia đình cô dâu.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một số nền văn hóa, tiền thách cưới là một phần truyền thống của lễ cưới.)
- (Gia đình chú rể phải trả một khoản tiền thách cưới cao cho cha mẹ cô dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to negotiate the bride price": thương lượng tiền thách cưới.
- The two families spent days negotiating the bride price before the wedding. (Hai gia đình đã dành nhiều ngày thương lượng tiền thách cưới trước đám cưới.)
- "to pay a bride price": trả tiền thách cưới.
- He worked for years to save enough money to pay the bride price. (Anh ấy đã làm việc nhiều năm để tiết kiệm đủ tiền trả tiền thách cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bridewealth (n): của cải thách cưới (một thuật ngữ thay thế, thường dùng trong nhân học).
- Bridewealth is often seen as a compensation for the loss of the bride's labor in her family. (Của cải thách cưới thường được xem như sự đền bù cho việc mất đi lao động của cô dâu trong gia đình cô ấy.)
- Dowry (n): của hồi môn (tiền hoặc tài sản do gia đình cô dâu mang đến cho chú rể, khác với "bride price").
- She brought a large dowry to her marriage. (Cô ấy mang theo một của hồi môn lớn vào cuộc hôn nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Payment for a bride: khoản thanh toán cho một cô dâu.
- Bridewealth: của cải thách cưới.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "bride price", nhưng có thể dùng trong các cụm như: - "a high bride price": tiền thách cưới cao. - A high bride price can be a burden for the groom's family. (Tiền thách cưới cao có thể là gánh nặng cho gia đình chú rể.)